坚不可摧堅不可摧 jiān bù kě cuī 坚不可摧 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 坚不可摧 trong tiếng Việt bất khả xâm phạm, không thể phá hủy, kiên cố 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan