Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
坚忍堅忍

jiān rěn

坚忍 là gì?

坚忍 [jiān rěn] có nghĩa là kiên trì; kiên cường.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坚忍 trong tiếng Việt

  1. kiên trì
  2. kiên cường

Cách đọc và ghi nhớ 坚忍

坚忍 được đọc là jiān rěn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kiên trì; kiên cường”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan