堆叠堆疊 duī dié 堆叠 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 堆叠 trong tiếng Việt chất đống; xếp chồng lên nhau; (Đài Loan) (tin học) ngăn xếp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan