Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
坚贞堅貞

jiān zhēn

坚贞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坚贞 trong tiếng Việt

  1. kiên định
  2. không nao núng
  3. trung thành đến cùng
Tra từ liên quan