Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
坚执堅執

jiān zhí

坚执 là gì?

坚执 [jiān zhí] có nghĩa là kiên trì; tiếp tục duy trì; kiên định; bám vào điều gì; ngoan cố.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坚执 trong tiếng Việt

  1. kiên trì
  2. tiếp tục duy trì
  3. kiên định
  4. bám vào điều gì
  5. ngoan cố

Cách đọc và ghi nhớ 坚执

坚执 được đọc là jiān zhí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kiên trì; tiếp tục duy trì; kiên định; bám vào điều gì; ngoan cố”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan