坚毅堅毅 jiān yì 坚毅 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 坚毅 trong tiếng Việt kiên trì và bền bỉ; quyết tâm không lay chuyển 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan