Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
坚韧不拔堅韌不拔

jiān rèn bù bá

坚韧不拔 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坚韧不拔 trong tiếng Việt

  1. kiên cường và bất khuất (thành ngữ)
  2. kiên trì và không khuất phục
Tra từ liên quan