Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
坚若磐石堅若磐石

jiān ruò pán shí

坚若磐石 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坚若磐石 trong tiếng Việt

vững như bàn thạch

Tra từ liên quan