堆积如山堆積如山
堆积如山 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 堆积如山 trong tiếng Việt
chất đống như núi (thành ngữ); một núi (công việc giấy tờ, v.v.); một số lượng lớn gì đó
chất đống như núi (thành ngữ); một núi (công việc giấy tờ, v.v.); một số lượng lớn gì đó