Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
堆积如山堆積如山

duī jī rú shān

堆积如山 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 堆积如山 trong tiếng Việt

chất đống như núi (thành ngữ); một núi (công việc giấy tờ, v.v.); một số lượng lớn gì đó

Tra từ liên quan