Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
坚振堅振

jiān zhèn

坚振 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坚振 trong tiếng Việt

thêm sức (nghi lễ Công giáo)

Tra từ liên quan