Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
坚信礼堅信禮

jiān xìn lǐ

坚信礼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坚信礼 trong tiếng Việt

lễ thêm sức (nghi thức Kitô giáo)

Tra từ liên quan