坚信礼堅信禮 jiān xìn lǐ 坚信礼 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 坚信礼 trong tiếng Việt lễ thêm sức (nghi thức Kitô giáo) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan