Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
坚明堅明

jiān míng

坚明 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坚明 trong tiếng Việt

củng cố và làm rõ

Tra từ liên quan