Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
坚尼系数堅尼係數

Jiān ní xì shù

坚尼系数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坚尼系数 trong tiếng Việt

xem 基尼係數|基尼系数[Ji1 ni2 xi4 shu4]

Tra từ liên quan