Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
坚壁堅壁

jiān bì

坚壁 là gì?

坚壁 [jiān bì] có nghĩa là cất giấu; ẩn náu vật tư (khỏi kẻ địch).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坚壁 trong tiếng Việt

  1. cất giấu
  2. ẩn náu vật tư (khỏi kẻ địch)

Cách đọc và ghi nhớ 坚壁

坚壁 được đọc là jiān bì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cất giấu; ẩn náu vật tư (khỏi kẻ địch)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan