Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
堆砌

duī qì

堆砌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 堆砌 trong tiếng Việt

nghĩa đen: chất đống (gạch); nhồi nhét; bóng: viết văn hoa mỹ; rào đón cầu kỳ

Tra từ liên quan