坚忍不拔 là gì?
坚忍不拔 [jiān rěn bù bá] có nghĩa là sự kiên cường.
Nghĩa của từ 坚忍不拔 trong tiếng Việt
sự kiên cường
Cách đọc và ghi nhớ 坚忍不拔
坚忍不拔 được đọc là jiān rěn bù bá, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sự kiên cường”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .