Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
米脂
Mǐ zhī

huyện Mễ Chi, Ngọc Lâm 榆林[Yu2 lin2], Thiểm Tây

Cụm từ
米老鼠
Mǐ Lǎo shǔ

Chuột Mickey

Cụm từ
米罗
Mǐ luó

Joan Miró (1893-1983), hoạ sĩ siêu thực Tây Ban Nha

Cụm từ
米线
mǐ xiàn

bún gạo

Cụm từ
米纳尔迪
mǐ nà ěr dí

Minardi, đội đua Công thức 1

Cụm từ
米糠
mǐ kāng

cám

Cụm từ
米精
mǐ jīng

bột gạo cho trẻ em (Đài Loan)

Cụm từ
米粥
mǐ zhōu

cháo

Cụm từ
米粒组织
mǐ lì zǔ zhī

tổ chức hạt nhỏ

Cụm từ
米粒
mǐ lì

hạt gạo; hạt nhỏ

Cụm từ
米粉肉
mǐ fěn ròu

thịt bột gạo

Cụm từ
米粉
mǐ fěn

bột gạo; mì làm từ bột gạo; (tiếng lóng Internet) fan Xiaomi

Ngôn ngữ mạng
米突
mǐ tū

mét (đơn vị độ dài) (từ mượn) (cũ)

Cụm từ
米白色
mǐ bái sè

trắng ngà; trắng kem

Cụm từ
米特·罗姆尼
Mǐ tè · Luó mǔ ní

Mitt Romney (1947-), ứng cử viên Đảng Cộng hòa Mỹ năm 2012

Cụm từ
米尔顿
Mǐ ěr dùn

Milton (tên); John Milton (1608-1674), nhà văn và nhà thơ cộng hòa người Anh, tác giả của Thiên Đàng Đã Mất

Cụm từ
米尔斯
Mǐ ěr sī

Mills (tên)

Cụm từ
米浆
mǐ jiāng

sữa gạo

Cụm từ
米泉市
Mǐ quán shì

Miquan, thành phố cấp huyện trong châu tự trị Hui Changji 昌吉回族自治州[Chang1 ji2 Hui2 zu2 zhi4 zhou1], Tân Cương

Cụm từ
米泉
Mǐ quán

Miquan, thành phố cấp huyện trong châu tự trị Hui Changji 昌吉回族自治州[Chang1 ji2 Hui2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Cụm từ
米欧
mǐ ōu

mu (chữ cái Hy Lạp Μμ)

Cụm từ
米歇尔
Mǐ xiē ěr

Michel hoặc Mitchell (tên); George Mitchell (1933-), chính trị gia và nhà ngoại giao đảng Dân chủ Mỹ, có ảnh hưởng trong việc môi giới thỏa thuận hòa bình Bắc Ireland những năm…

Cụm từ
米格尔·德·塞万提斯·萨维德拉
Mǐ gé ěr · dé · Sāi wàn tí sī · Sà wéi dé lā

Miguel de Cervantes Saavedra (1547-1616), tiểu thuyết gia, nhà thơ và nhà viết kịch người Tây Ban Nha, tác giả của Don Quixote 堂吉訶德|堂吉诃德[Tang2 ji2 he1 de2]

Cụm từ
米格
Mǐ gé

MiG; Tập đoàn Máy bay Nga; Mikoyan

Cụm từ
米果
mǐ guǒ

bánh gạo

Cụm từ
米林县
Mǐ lín xiàn

huyện Mainling, tiếng Tạng: Sman gling rdzong, thuộc địa khu Nyingchi 林芝地區|林芝地区[Lin2 zhi1 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
米林
Mǐ lín

huyện Mainling, tiếng Tạng: Sman gling rdzong, thuộc địa khu Nyingchi 林芝地區|林芝地区[Lin2 zhi1 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
米易县
Mǐ yì xiàn

huyện Miyi ở Panzhihua 攀枝花[Pan1 zhi1 hua1], phía nam Tứ Xuyên

Cụm từ
米易
Mǐ yì

huyện Miyi ở Panzhihua 攀枝花[Pan1 zhi1 hua1], phía nam Tứ Xuyên

Cụm từ
米拉
Mǐ lā

Mira (ngôi sao khổng lồ đỏ, Omicron Ceti)

Cụm từ