Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
坚戈堅戈

jiān gē

坚戈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坚戈 trong tiếng Việt

tenge (đơn vị tiền tệ Kazakhstan) (từ mượn)

Tra từ liên quan