坚戈堅戈 jiān gē 坚戈 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 坚戈 trong tiếng Việt tenge (đơn vị tiền tệ Kazakhstan) (từ mượn) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan