坚壁清野堅壁清野
坚壁清野 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 坚壁清野 trong tiếng Việt
củng cố phòng thủ và thiêu trụi cánh đồng (thành ngữ); không để lại gì cho kẻ xâm lược; chính sách tiêu thổ
củng cố phòng thủ và thiêu trụi cánh đồng (thành ngữ); không để lại gì cho kẻ xâm lược; chính sách tiêu thổ