Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
坚壁清野堅壁清野

jiān bì qīng yě

坚壁清野 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坚壁清野 trong tiếng Việt

củng cố phòng thủ và thiêu trụi cánh đồng (thành ngữ); không để lại gì cho kẻ xâm lược; chính sách tiêu thổ

Tra từ liên quan