Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
职涯
zhí yá

sự nghiệp

Cụm từ
职权
zhí quán

thẩm quyền; quyền lực đối với người khác

Cụm từ
职业高尔夫球协会
Zhí yè Gāo ěr fū qiú Xié huì

Hiệp hội Golf Thủ Chuyên nghiệp (PGA)

Cụm từ
职业高中
zhí yè gāo zhōng

trường trung học nghề (viết tắt thành 職高|职高[zhi2 gao1])

Viết tắt
职业运动员
zhí yè yùn dòng yuán

vận động viên chuyên nghiệp; chuyên nghiệp

Cụm từ
职业素质
zhí yè sù zhì

tính chuyên nghiệp

Cụm từ
职业病
zhí yè bìng

bệnh nghề nghiệp

Cụm từ
职业教育
zhí yè jiào yù

đào tạo nghề

Cụm từ
职业化
zhí yè huà

chuyên nghiệp hóa

Cụm từ
职业倦怠症
zhí yè juàn dài zhèng

hội chứng chán nản nghề nghiệp

Cụm từ
职业中学
zhí yè zhōng xué

trường trung học nghề

Cụm từ
职业
zhí yè

nghề nghiệp; chuyên nghiệp; công việc; chuyên nghiệp

Cụm từ
职掌
zhí zhǎng

phụ trách; nhiệm vụ

Cụm từ
职志
zhí zhì

nguyện vọng

Cụm từ
职工
zhí gōng

nhân viên; cán bộ nhân viên; công nhân

Cụm từ
职守
zhí shǒu

nhiệm vụ; trách nhiệm; cương vị

Cụm từ
职场
zhí chǎng

nơi làm việc; lực lượng lao động (của một quốc gia hoặc ngành công nghiệp,...); thị trường việc làm

Cụm từ
职员
zhí yuán

nhân viên văn phòng; nhân viên; LT:個|个[ge4],位[wei4]

Cụm từ
职务
zhí wù

chức vụ; vị trí; công việc; nhiệm vụ

Cụm từ
职分
zhí fèn

nhiệm vụ

Cụm từ
职位
zhí wèi

vị trí; chức vụ; công việc

Cụm từ
zhí

chức vụ; nhiệm vụ

Từ vựng
聂卫平
Niè Wèi píng

Niếp Vệ Bình (1952-), kỳ thủ cờ vây chuyên nghiệp

Cụm từ
聂耳
Niè Ěr

Nhạc Nhĩ (1912-1935), nhạc sĩ và nhà soạn nhạc quốc ca Trung Quốc "Tiến quân ca" 義勇軍進行曲|义勇军进行曲

Cụm từ
聂荣县
Niè róng xiàn

huyện Nyainrong, tiếng Tây Tạng: Gnyan rong rdzong, thuộc địa khu Nagchu 那曲地區|那曲地区[Na4 qu3 di4 qu1], trung tâm Tây Tạng

Cụm từ
聂荣
Niè róng

huyện Nyainrong, tiếng Tây Tạng: Gnyan rong rdzong, thuộc địa khu Nagchu 那曲地區|那曲地区[Na4 qu3 di4 qu1], trung tâm Tây Tạng

Cụm từ
聂拉木县
Niè lā mù xiàn

huyện Nyalam, tiếng Tây Tạng: Gnya' lam rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Cụm từ
聂拉木
Niè lā mù

huyện Nyalam, tiếng Tây Tạng: Gnya' lam rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Cụm từ
聂姆曹娃
Niè mǔ cáo wá

Božena Němcová (1820-1862), nhà văn Séc

Cụm từ
niè

thì thầm

Từ vựng