Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
役使

yì shǐ

役使 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 役使 trong tiếng Việt

bắt làm việc (người hầu hoặc động vật); sử dụng lao động

Tra từ liên quan