Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
kuì

điếc bẩm sinh; điếc; cù lần

Từ vựng
tīng

biến thể Nhật Bản của 聽|听[ting1]

Từ vựng
耸肩
sǒng jiān

nhún vai

Cụm từ
耸立
sǒng lì

đứng sừng sững; vươn cao

Cụm từ
耸动
sǒng dòng

lắc (một phần cơ thể); nhún (vai); gây chấn động; kích động

Cụm từ
耸人听闻
sǒng rén tīng wén

phóng đại gây sốc (thành ngữ); cố ý phóng đại để dọa người

Thành ngữ
sǒng

kích thích; nâng lên; nhún; cao; sừng sững; vươn cao

Từ vựng
声鹀
shēng wú

(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ lau sậy (Emberiza schoeniclus)

Cụm từ
声类系统
shēng lèi xì tǒng

hệ thống ngữ âm

Cụm từ
声类
Shēng lèi

Thanh loại, từ điển vận luật tiếng Trung sớm nhất với 11.520 mục từ đơn, phát hành thế kỷ 3 (không được lưu giữ đến ngày nay)

Cụm từ
声频
shēng pín

tần số âm thanh

Cụm từ
声响
shēng xiǎng

âm thanh; tiếng ồn

Cụm từ
声韵学
shēng yùn xué

ngữ âm học

Cụm từ
声音
shēng yīn

giọng; âm thanh; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
声门
shēng mén

thanh môn

Cụm từ
声部
shēng bù

bộ phận (trong âm nhạc nhiều bè), như bè soprano hoặc bè bass

Cụm từ
声道
shēng dào

bản âm; kênh âm thanh

Cụm từ
声誉
shēng yù

danh tiếng; sự nổi tiếng

Cụm từ
声请
shēng qǐng

đưa ra yêu cầu chính thức; yêu cầu chính thức; khởi kiện (pháp luật)

Cụm từ
声调轮廓
shēng diào lún kuò

đường nét thanh điệu

Cụm từ
声调语言
shēng diào yǔ yán

ngôn ngữ thanh điệu (ví dụ: Tiếng Trung hoặc Tiếng Việt)

Cụm từ
声调
shēng diào

thanh điệu; nốt; một thanh (trong âm tiết tiếng Trung); LT:個|个[ge4]

Cụm từ
声说
shēng shuō

thuật lại

Cụm từ
声训
shēng xùn

giải thích một chữ hoặc từ bằng cách dùng từ đồng âm

Cụm từ
声讨
shēng tǎo

lên án; chỉ trích

Cụm từ
声言
shēng yán

tuyên bố; tuyên ngôn; phát ngôn; tuyên bố

Cụm từ
声色场所
shēng sè chǎng suǒ

khu đèn đỏ

Cụm từ
声闻
shēng wén

(Buddhism) đệ tử

Cụm từ
声线
shēng xiàn

giọng (như khàn 沙啞|沙哑[sha1 ya3] hoặc trầm 低沉[di1 chen2],...); (vật lý) tia âm thanh

Cụm từ
声索国
shēng suǒ guó

quốc gia yêu sách (trong tranh chấp lãnh thổ)

Cụm từ