Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
彼拉提斯

Bǐ lā tí sī

彼拉提斯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 彼拉提斯 trong tiếng Việt

Pilates (hệ thống thể dục) (Đài Loan)

Tra từ liên quan