彼拉提斯 Bǐ lā tí sī 彼拉提斯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 彼拉提斯 trong tiếng Việt Pilates (hệ thống thể dục) (Đài Loan) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan