Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
彷徉

páng yáng

彷徉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 彷徉 trong tiếng Việt

(văn học) đi lang thang; đi thơ thẩn

Tra từ liên quan