Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
彷徨

páng huáng

彷徨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 彷徨 trong tiếng Việt

đi qua đi lại, không biết chọn đường nào; do dự; phân vân

Tra từ liên quan