Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

páng

彷 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 彷 trong tiếng Việt

dùng trong 彷徨[pang2huang2] và 彷徉[pang2yang2]

Tra từ liên quan