Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
艾叶炭
ài yè tàn

lá ngải cứu than hóa (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc); Folium Artemisiae argyi carbonisatum

Cụm từ
艾叶油
ài yè yóu

dầu lá ngải cứu (y học cổ truyền Trung Quốc); còn gọi là dầu lá ngải; Oleum folii Artemisiae argyi

Cụm từ
艾叶
ài yè

lá ngải cứu (y học cổ truyền Trung Quốc); Folium Artemisiae argyi

Cụm từ
艾菲尔铁塔
Ài fēi ěr Tiě tǎ

tháp Eiffel

Cụm từ
艾草
ài cǎo

ngải cứu hoặc ngải nhật (chi Artemesia)

Cụm từ
艾兹病
ài zī bìng

bệnh AIDS (từ mượn); cũng viết 愛滋病|爱滋病

Cụm từ
艾老
ài lǎo

(văn học) người trên năm mươi tuổi; người cao tuổi

Cụm từ
艾美奖
Ài měi Jiǎng

Giải thưởng Emmy

Cụm từ
艾绒
ài róng

ngải nhung

Cụm từ
艾纳香
ài nà xiāng

cây ngải cứu Blumea (Blumea balsamifera)

Cụm từ
艾窝窝
ài wō wo

bánh gạo nếp nhân ngọt

Cụm từ
艾登堡
Ài dēng bǎo

Attenborough (tên); David Attenborough (1926-), nhà tự nhiên học và phát thanh viên người Anh

Cụm từ
艾玛纽埃尔
Ài mǎ niǔ āi ěr

Emmanuel hoặc Emmanuelle (tên)

Cụm từ
艾瑞巴蒂
ài ruì bā dì

(tiếng lóng Internet) mọi người (từ mượn)

Ngôn ngữ mạng
艾特
ài tè

ký hiệu a còng, @

Cụm từ
艾片
ài piàn

chế phẩm từ lá ngải cứu, có chứa băng phiến (dùng trong YHCT); Borneolum Luodian

Cụm từ
艾尔米塔奇
Ài ěr mǐ tǎ jī

bảo tàng Ermitazh hay Hermitage ở St. Petersburg

Cụm từ
艾尔米塔什
Ài ěr mǐ tǎ shí

bảo tàng Ermitazh hay Hermitage ở St. Petersburg

Cụm từ
艾尔伯塔
Ài ěr bó tǎ

tỉnh Alberta của Canada, thủ phủ Edmonton 埃德蒙頓|埃德蒙顿[Ai1 de2 meng2 dun4]; cũng viết là 阿爾伯塔|阿尔伯塔[A1 er3 bo2 ta3]

Cụm từ
艾炷灸
ài zhù jiǔ

phương pháp cứu bằng điếu ngải (YHCT)

Cụm từ
艾炷
ài zhù

điếu ngải

Cụm từ
艾炭
ài tàn

lá ngải cứu carbon hóa (y học cổ truyền); Folium Artemisiae argyi carbonisatum

Cụm từ
艾灸
ài jiǔ

phương pháp cứu ngải (y học cổ truyền)

Cụm từ
艾滋病病毒
ài zī bìng bìng dú

HIV

Cụm từ
艾滋病毒
ài zī bìng dú

vi rút gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV); vi rút gây bệnh AIDS

Cụm từ
艾滋病
ài zī bìng

AIDS (từ mượn)

Cụm từ
艾滋
ài zī

AIDS (từ mượn)

Cụm từ
艾比湖
Ài bǐ Hú

Hồ Aibi (Ebinur) ở Tân Cương

Cụm từ
艾森豪威尔
Ài sēn háo wēi ěr

Dwight D. Eisenhower (1890-1969), tướng quân và chính trị gia Hoa Kỳ, Chỉ huy Tối cao Lực lượng Đồng minh tại Châu Âu trong Thế chiến II, Tổng thống Hoa Kỳ 1953-1961

Cụm từ
艾条雀啄灸
ài tiáo què zhuó jiǔ

kỹ thuật cứu "chim sẻ mổ" (y học cổ truyền)

Cụm từ