Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
推崇

tuī chóng

推崇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 推崇 trong tiếng Việt

  1. đề cao
  2. xem trọng
  3. coi trọng
  4. tôn kính
Tra từ liên quan