Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
推戴

tuī dài

推戴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 推戴 trong tiếng Việt

tán thành (ai đó làm lãnh đạo)

Tra từ liên quan