控罪
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
控罪
cáo buộc hình sự; cáo buộc
Giản thể控罪
Phồn thể控罪
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng