Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
推委

tuī wěi

推委 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 推委 trong tiếng Việt

biến thể của 推諉|推诿[tui1 wei3]

Tra từ liên quan