Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
推心

tuī xīn

推心 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 推心 trong tiếng Việt

đối đãi chân thành; tâm sự

Tra từ liên quan