推文
đăng tweet (trên Twitter); (HK, Tw) "đẩy" một chủ đề trên diễn đàn để tăng sự chú ý; phản hồi người đăng gốc (hoặc đề xuất bài viết) trên bảng tin PTT
đăng tweet (trên Twitter); (HK, Tw) "đẩy" một chủ đề trên diễn đàn để tăng sự chú ý; phản hồi người đăng gốc (hoặc đề xuất bài viết) trên bảng tin PTT
推文 thường mang nghĩa “đăng tweet (trên Twitter)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 推文, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(vật lý) đẩy lùi; lực đẩy
›推斥力tuī chì lì(vật lý) lực đẩy
›推断tuī duànsuy luận; suy diễn; dự đoán; ngoại suy
›推搡tuī sǎngxô đẩy; chèn lấn
›推推搡搡tuī tuī sǎng sǎngxô đẩy
›推本溯源tuī běn sù yuántruy về gốc rễ
›推挽tuī wǎnđẩy và kéo; di chuyển thứ gì đó bằng cách đẩy và kéo
›推杆tuī gāncần đẩy hoặc con đội (cơ khí); gậy gạt (golf); gạt bóng (golf)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.