Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
推出

tuī chū

推出 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 推出 trong tiếng Việt

đẩy ra; phát hành; ra mắt; xuất bản; giới thiệu

Tra từ liên quan