Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
推恩

tuī ēn

推恩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 推恩 trong tiếng Việt

ban phát ân huệ

Tra từ liên quan