Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
推斥

tuī chì

推斥 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 推斥 trong tiếng Việt

  1. (vật lý) đẩy lùi
  2. lực đẩy
Tra từ liên quan