推斥 tuī chì 推斥 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 推斥 trong tiếng Việt (vật lý) đẩy lùilực đẩy 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan