Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
推故

tuī gù

推故 là gì?

推故 [tuī gù] có nghĩa là tìm cớ từ chối.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 推故 trong tiếng Việt

tìm cớ từ chối

Cách đọc và ghi nhớ 推故

推故 được đọc là tuī gù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tìm cớ từ chối”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan