Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

tuī

推 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 推 trong tiếng Việt

đẩy; cắt; từ chối; bác bỏ; khước từ; đùn đẩy (trách nhiệm); hoãn; trì hoãn; thúc đẩy; đề cử; bầu chọn; massage

Tra từ liên quan