推
推 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 推 trong tiếng Việt
đẩy; cắt; từ chối; bác bỏ; khước từ; đùn đẩy (trách nhiệm); hoãn; trì hoãn; thúc đẩy; đề cử; bầu chọn; massage
đẩy; cắt; từ chối; bác bỏ; khước từ; đùn đẩy (trách nhiệm); hoãn; trì hoãn; thúc đẩy; đề cử; bầu chọn; massage