推动
thúc đẩy (ví dụ: để chấp nhận một kế hoạch); khuyến khích; tạo động lực cho
thúc đẩy (ví dụ: để chấp nhận một kế hoạch); khuyến khích; tạo động lực cho
推动 thường mang nghĩa “thúc đẩy (ví dụ: để chấp nhận một kế hoạch); khuyến khích; tạo động lực cho”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 推动 cùng cụm 推动力 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
lực thúc đẩy
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
lực thúc đẩy
›推力tuī lìlực đẩy; động lực; sức đẩy (của động cơ thuyền hoặc máy bay); lực đẩy lùi
›推助tuī zhùhỗ trợ; thúc đẩy (kinh tế, v.v.)
›推却tuī quètừ chối; phủ nhận; đẩy lùi
›推出tuī chūđẩy ra; phát hành; ra mắt; xuất bản; giới thiệu
›推倒tuī dǎođẩy ngã; lật đổ
›推升tuī shēnglàm cho (giá cả, v.v.) tăng lên
›推卸tuī xiètránh (đặc biệt là trách nhiệm); đổ lỗi; thoái thác
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.