Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
推波助澜推波助瀾

tuī bō zhù lán

推波助澜 là gì?

推波助澜 [tuī bō zhù lán] có nghĩa là thêm sóng, trợ lan (thành ngữ); thêm động lực; khuyến khích việc gì đó lớn hơn; thêm dầu vào lửa.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 推波助澜 trong tiếng Việt

  1. thêm sóng, trợ lan (thành ngữ)
  2. thêm động lực
  3. khuyến khích việc gì đó lớn hơn
  4. thêm dầu vào lửa

Cách đọc và ghi nhớ 推波助澜

推波助澜 được đọc là tuī bō zhù lán, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thêm sóng, trợ lan (thành ngữ); thêm động lực; khuyến khích việc gì đó lớn hơn; thêm dầu vào lửa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan