Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
推溯

tuī sù

推溯 là gì?

推溯 [tuī sù] có nghĩa là truy ngược lại.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 推溯 trong tiếng Việt

truy ngược lại

Cách đọc và ghi nhớ 推溯

推溯 được đọc là tuī sù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “truy ngược lại”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan