Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
推宕

tuī dàng

推宕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 推宕 trong tiếng Việt

  1. hoãn
  2. trì hoãn
  3. dời lại việc gì đó
Tra từ liên quan