Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
控诉控訴

kòng sù

控诉 là gì?

控诉 [kòng sù] có nghĩa là tố cáo; lên án; khiếu nại; chỉ trích.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 控诉 trong tiếng Việt

  1. tố cáo
  2. lên án
  3. khiếu nại
  4. chỉ trích

Cách đọc và ghi nhớ 控诉

控诉 được đọc là kòng sù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tố cáo; lên án; khiếu nại; chỉ trích”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan