Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
推广推廣

tuī guǎng

推广 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 推广 trong tiếng Việt

mở rộng; lan rộng; phổ biến; khái quát hóa; quảng bá (sản phẩm, v.v.)

Tra từ liên quan