Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
推杆推桿

tuī gān

推杆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 推杆 trong tiếng Việt

  1. cần đẩy hoặc con đội (cơ khí)
  2. gậy gạt (golf)
  3. gạt bóng (golf)
Tra từ liên quan