推杆推桿 tuī gān 推杆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 推杆 trong tiếng Việt cần đẩy hoặc con đội (cơ khí)gậy gạt (golf)gạt bóng (golf) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan