Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
推搪

tuī táng

推搪 là gì?

推搪 [tuī táng] có nghĩa là viện cớ (thông tục); trì hoãn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 推搪 trong tiếng Việt

  1. viện cớ (thông tục)
  2. trì hoãn

Cách đọc và ghi nhớ 推搪

推搪 được đọc là tuī táng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “viện cớ (thông tục); trì hoãn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan