推搪 là gì?
推搪 [tuī táng] có nghĩa là viện cớ (thông tục); trì hoãn.
Nghĩa của từ 推搪 trong tiếng Việt
- viện cớ (thông tục)
- trì hoãn
Cách đọc và ghi nhớ 推搪
推搪 được đọc là tuī táng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “viện cớ (thông tục); trì hoãn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .