Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
芭乐歌
bā lè gē

(Đài Loan) bài hát trữ tình (từ mượn); bài hát đại chúng

Cụm từ
芭乐
bā lè

ổi (từ mượn tiếng Đài Loan)

Cụm từ
芭提雅
Bā tí yǎ

Pattaya, Thái Lan

Cụm từ
芭拉芭拉
bā lā bā lā

para para, một điệu nhảy Eurobeat có nguồn gốc từ Nhật Bản, với các động tác đồng bộ phần thân trên (từ mượn tiếng Nhật)

Cụm từ
芭拉
bā lā

ổi (từ mượn tiếng Đài Loan)

Cụm từ

một loại cỏ; cây chuối

Từ vựng
芬香
fēn xiāng

hương thơm; thơm ngát

Cụm từ
芬达
Fēn dá

Fanta (thương hiệu nước ngọt); Fender (thương hiệu guitar)

Cụm từ
芬兰语
Fēn lán yǔ

tiếng Phần Lan

Cụm từ
芬兰
Fēn lán

Phần Lan

Cụm từ
芬芳
fēn fāng

nước hoa; thơm phức

Cụm từ
芬尼
fēn ní

pfennig (đơn vị tiền tệ) (từ mượn)

Cụm từ
芬太尼
fēn tài ní

fentanyl (từ mượn)

Cụm từ
芬多精
fēn duō jīng

phitoncide (hóa sinh)

Cụm từ
芬园乡
Fēn yuán Xiāng

Thị trấn Fenyuan ở huyện Changhua 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
芬园
Fēn yuán

Thị trấn Fenyuan ở huyện Changhua 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
fēn

nước hoa; hương thơm

Từ vựng
芫荽叶
yán sui yè

lá rau mùi

Cụm từ
芫荽
yán sui

rau mùi (Coriandrum sativum)

Cụm từ
芫花素
yuán huā sù

genkwanin

Cụm từ
芫花
yuán huā

thụy hương; Daphne genkwa

Cụm từ
yuán

thuốc đoan hoa (Daphne genkwa), dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc

Từ vựng
yán

dùng trong 芫荽[yan2 sui5]

Từ vựng

xem 黃芪|黄芪[huang2 qi2]

Từ vựng
qín

Phragmites japonica (cỏ sậy Nhật Bản)

Từ vựng

Bletilla hyacinthina (cây có chất nhầy); Chữ viết tắt của cây đậu tía Trung Quốc 菫草

Viết tắt

cây cói biển; hạt dẻ nhỏ

Từ vựng
芥兰牛肉
jiè lán niú ròu

bò xào cải xanh

Cụm từ
芥兰
gài lán

biến thể của 芥藍|芥蓝[gai4 lan2]

Cụm từ
芥蓝
gài lán

cải làn; cải rổ; cải ngọt; Bắp cải mầm alboglabra; cũng đọc là [jie4 lan2]

Cụm từ