Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
提亲提親

tí qīn

提亲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 提亲 trong tiếng Việt

cầu hôn

Tra từ liên quan