Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
提领提領

tí lǐng

提领 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 提领 trong tiếng Việt

rút (tiền từ ATM)

Tra từ liên quan