Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
提防

dī fang

提防 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 提防 trong tiếng Việt

đề phòng; cảnh giác; coi chừng không (sẩy chân); cách phát âm Đài Loan [ti2 fang2]

Tra từ liên quan